辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cửa khẩu" (1件)

cửa khẩu
日本語 名国境検問所
マイ単語
Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
この国境検問所は貿易において重要な役割を果たしています。

swap_horiz 類語検索結果 "cửa khẩu" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cửa khẩu" (1件)

Cửa khẩu này đóng vai trò quan trọng trong thương mại.
この国境検問所は貿易において重要な役割を果たしています。